săm soi

săm soi

Cô ấy ngồi săm soi từng bức ảnh trong album cũ.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Xem xét, quan sát một cách rất kỹ lưỡng, tỉ mỉ, thường với ánh mắt hoặc thái độ phán xét, tò mò hoặc soi mói: Hành động chăm chú nhìn vào một đối tượng nào đó để phát hiện ra những chi tiết nhỏ nhặt, thường với ý định tìm kiếm lỗi lầm, khuyết điểm hoặc điều đó bất thường.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • ấy ngồi săm soi từng bức ảnh trong album . ( ấy ngồi xem xét kỹ lưỡng từng bức ảnh trong album .)
    • Đừng săm soi đời của người khác như vậy. (Đừng soi mói đời của người khác như vậy.)
    • Nhà phê bình săm soi từng chi tiết trong bộ phim mới. (Nhà phê bình xem xét tỉ mỉ từng chi tiết trong bộ phim mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bị săm soi": bị người khác quan sát, đánh giá một cách kỹ lưỡng thường khắt khe.
    • Cuộc sống của người nổi tiếng luôn bị săm soi bởi công chúng. (Cuộc sống của người nổi tiếng luôn bị công chúng nhìn ngó, đánh giá kỹ lưỡng.)
  • "Săm soi từng li từng ": nhấn mạnh mức độ quan sát, xem xét cực kỳ chi tiết tỉ mỉ.
    • Anh ta săm soi từng li từng lỗi sai trong bản báo cáo. (Anh ta xem xét cực kỳ chi tiết từng lỗi sai trong bản báo cáo.)
Biến thể từ gần giống
  • Soi mói (động từ): có nghĩa gần giống, thường mang sắc thái tiêu cực hơn, chỉ việc tìm tòi, dò xét những chuyện riêng tư, nhỏ nhặt của người khác.
  • Xem xét kỹ lưỡng (cụm động từ): mang nghĩa trung tính hơn, nhấn mạnh vào sự cẩn thận, chu đáo khi đánh giá.
  • Quan sát tỉ mỉ (cụm động từ): nhấn mạnh vào hành động nhìn ngắm, theo dõi một cách chi tiết.
Từ đồng nghĩa
  • Cân nhắc (động từ): suy nghĩ, xem xét kỹ càng trước khi quyết định (thường dùng cho vấn đề, quyết định).
  • Dò xét (động từ): tìm hiểu, thăm dò một cách kín đáo, thường với mục đích riêng.
  • Nhìn ngó (động từ): nhìn một cách chăm chú, tò mò (thường mang tính khách quan hơn).
Từ trái nghĩa
  • Lướt qua (động từ): nhìn hoặc xem một cách nhanh chóng, không chú ý đến chi tiết.
  • Bỏ qua (động từ): không để ý đến, không xem xét.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "săm soi" thường mang sắc thái tiêu cực khi chỉ việc tìm kiếm lỗi lầm, khuyết điểm hoặc xâm phạm sự riêng tư. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh trung lập, có thể chỉ đơn thuần việc quan sát, nghiên cứu rất kỹ càng ( dụ: nhà khoa học săm soi mẫu vật dưới kính hiển vi).
  • Cần phân biệt với từ "soi sáng" (chiếu sáng, làm ) chung yếu tố "soi" nhưng nghĩa hoàn toàn khác.